襧懲 zhǐ chéng Pinyin: zhǐ chéng Tổng quan Cấu tạo: 襧 + 懲 (trừng)Pinyinzhǐ chéngCấu tạo襧 + 懲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"褒惩"; 褒责;赏罚。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒惩"。 2.褒责;赏罚。