襧慰

zhǐ wèi

Pinyin: zhǐ wèi

Tổng quan

Cấu tạo: + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"褒慰"; 旌表抚慰;表扬安慰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒慰"。 2.旌表抚慰;表扬安慰。