襧拜 zhǐ bài Pinyin: zhǐ bài Tổng quan Cấu tạo: 襧 + 拜 (bái)Pinyinzhǐ bàiCấu tạo襧 + 拜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"襧?"; 古代祭祀时九拜之一。再拜的意思。一说再拜以上皆称褒拜。?,"拜"的古字。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"襧?"。 2.古代祭祀时九拜之一。再拜的意思。一说再拜以上皆称褒拜。?,"拜"的古字。