襧明

zhǐ míng

Pinyin: zhǐ míng

Tổng quan

Cấu tạo: + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"褒明"; 衣名。长襦,也称为袍。古人家居时的服装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒明"。 2.衣名。长襦,也称为袍。古人家居时的服装。