襧績 zhǐ jì Pinyin: zhǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 襧 + 績 (tích)Pinyinzhǐ jìCấu tạo襧 + 績 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"襧绩"; 嘉奖功绩。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"襧绩"。 2.嘉奖功绩。