襧美

zhǐ měi

Pinyin: zhǐ měi

Tổng quan

Cấu tạo: + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"褒美"; 嘉奖赞美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒美"。 2.嘉奖赞美。