襧衣

zhǐ yī

Pinyin: zhǐ yī

Tổng quan

Cấu tạo: + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"褒衣"。亦作"裒衣"; 赏赐的礼服; 宽大之衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒衣"。亦作"裒衣"。 2.赏赐的礼服。 3.宽大之衣。