襧被 zhǐ bèi Pinyin: zhǐ bèi Tổng quan Cấu tạo: 襧 + 被 (bị)Pinyinzhǐ bèiCấu tạo襧 + 被 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"褒被"; 褒奖恩遇。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒被"。 2.褒奖恩遇。