襧譏 zhǐ jī Pinyin: zhǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 襧 + 譏 (ki)Pinyinzhǐ jīCấu tạo襧 + 譏 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"褒讥"; 赞扬或批评。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒讥"。 2.赞扬或批评。