襧許 zhǐ xǔ Pinyin: zhǐ xǔ Tổng quan Cấu tạo: 襧 + 許 (hứa)Pinyinzhǐ xǔCấu tạo襧 + 許 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"褒许"; 赞扬嘉许。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒许"。 2.赞扬嘉许。