襧賁 zhǐ bēn Pinyin: zhǐ bēn Tổng quan Cấu tạo: 襧 + 賁 (bí)Pinyinzhǐ bēnCấu tạo襧 + 賁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"褒贲"; 犹褒美。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒贲"。 2.犹褒美。