襧鄂

zhǐ è

Pinyin: zhǐ è

Tổng quan

Cấu tạo: + (ngạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"褒鄂"; 唐褒国公﹑鄂国公的并称。唐初功臣段志玄封号褒国公,尉迟恭封号鄂国公。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒鄂"。 2.唐褒国公﹑鄂国公的并称。唐初功臣段志玄封号褒国公,尉迟恭封号鄂国公。