襪吊
miệt điếu
Hán Việt: miệt điếu
Tổng quan
cái móc treo, (số nhiều) dây đeo quần; dây móc bít tất
Nghĩa
Việt
- Cihui cái móc treo, (số nhiều) dây đeo quần; dây móc bít tất
Hán Việt: miệt điếu
cái móc treo, (số nhiều) dây đeo quần; dây móc bít tất