襪套
miệt sáo
Hán Việt: miệt sáo · Pinyin: wà tào
Tổng quan
bao bít tất
(~儿); 短筒的或没有筒的袜子,可套在袜子外面,也可单独穿。
短筒或沒有筒的襪子,可套在襪子外面,亦可單獨穿。
Nghĩa
Việt
- Cihui ủng chân
- Biên soạn socks; ankle socks M:¹⁰fù
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 短筒或沒有筒的襪子,可套在襪子外面,亦可單獨穿。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿); 短筒的或没有筒的袜子,可套在袜子外面,也可单独穿。
Eng
- Cihui leg warmers
Đức
- Handedict Knöchelsöckchen