襪桶

miệt dũng

Hán Việt: miệt dũng

Tổng quan

Cấu tạo: 袜 (miệt) + 桶 (dũng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

桶业 · 桶匠 · 桶口 · 桶孔 · 桶板 · 桶状 · 桶箍 · 桶裙