襪統 miệt thống Hán Việt: miệt thống Tổng quan Cấu tạo: 襪 (miệt) + 統 (thống)Hán Việtmiệt thốngCấu tạo襪 + 統 · miệt + thống nghĩa thành phần: miệt + thống Nghĩa ViệtBiên soạn 襪統 wàtǒng n. leggingsEngCihui 襪統 wàtǒng n. leggings Từ liên quan Gần nghĩa統使 · 統兵 · 統制 · 統壹 · 統將 · 統治 · 統率 · 統督