襪統 miệt thống Hán Việt: miệt thống Tổng quan Cấu tạo: 襪 (miệt) + 統 (thống)Hán Việtmiệt thốngCấu tạo襪 + 統 · miệt + thống nghĩa thành phần: miệt + thống Nghĩa EngCihui 襪統 wàtǒng n. leggings