襪船 miệt thuyền Hán Việt: miệt thuyền Tổng quan bít tất không cổ 新华 · Tân Hoa Đại lục 布製襪子的下緣。 Cấu tạo: 袜 (miệt) + 船 (thuyền)Hán Việtmiệt thuyềnTừ loạidanhCấu tạo袜 + 船 · miệt + thuyền nghĩa thành phần: miệt + thuyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viền dưới vớTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 布製襪子的下緣。 Từ liên quan Gần nghĩa船上 · 船东 · 船主 · 船位 · 船体 · 船厂 · 船只 · 船台