袜雀 miệt tước Hán Việt: miệt tước Tổng quan Cấu tạo: 袜 (miệt) + 雀 (tước)Hán Việtmiệt tướcCấu tạo袜 + 雀 · miệt + tước nghĩa thành phần: miệt + tước