摆纹 bãi văn Hán Việt: bãi văn Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 纹 (văn)Hán Việtbãi vănCấu tạo摆 + 纹 · bãi + văn nghĩa thành phần: bãi + văn