襯供 chèn gōng · sấn cung Hán Việt: sấn cung · Pinyin: chèn gōng Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 供 (cung)Pinyinchèn gōngHán Việtsấn cungCấu tạo襯 + 供 · sấn + cung nghĩa thành phần: sấn + cung