襯兒

sấn nhi

Hán Việt: sấn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.襯在衣裡的布,用來墊接汙垢。如領襯兒、袖襯兒。 2.用以襯墊的布,指尿布。《金瓶梅》第三二回:「五娘休抱哥哥,只怕一時撒了尿在五娘身上。金蓮道:『怪臭肉!怕怎的?拏襯兒托著他,不妨事。』」

Eng

  • Cihui 襯兒 hènr n. lining; liner