襯句
sấn cú
Hán Việt: sấn cú · Pinyin: chèn jù
Tổng quan
lời đệm: tiếng đệm/câu phụ trợ/câu đệm
1.曲词中在曲律规定的字数之外,为了补足语气,增加声情色彩的需要而增加的句子。详"衬字"。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 câu đệm
Hán Việt: sấn cú · Pinyin: chèn jù
lời đệm: tiếng đệm/câu phụ trợ/câu đệm
1.曲词中在曲律规定的字数之外,为了补足语气,增加声情色彩的需要而增加的句子。详"衬字"。