襯墊 chèn diàn · sấn điếm Hán Việt: sấn điếm · Pinyin: chèn diàn Tổng quan miếng đệm Cấu tạo: 襯 (sấn) + 墊 (điếm)Pinyinchèn diànHán Việtsấn điếmCấu tạo襯 + 墊 · sấn + điếm nghĩa thành phần: sấn + điếm Nghĩa ViệtCihui miếng đệmEngCC-CEDICT padCihui pad