襯布
sấn bố
Hán Việt: sấn bố · Pinyin: chèn bù
Tổng quan
vải canh, váy phồng, (hàng hải) lưới chống thuỷ lôi
缝制服装时衬在衣领、两肩或裤腰等部分的布。
縫製衣服時墊在衣領、兩肩或褲腰等地方的布。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vải lót
- Biên soạn 襯布 hènbù n. lining cloth M:²kuài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 縫製衣服時墊在衣領、兩肩或褲腰等地方的布。
Eng
- Cihui 襯布 hènbù n. lining cloth M:²kuài