襯底

chèn dǐsấn để

Hán Việt: sấn để · Pinyin: chèn dǐ

Tổng quan

(như) substratum, (hoá học) chất nền đặt bên dưới, đỡ, trụ, giấy lót (dưới chữ in cho chữ in nổi lên)

新华 · Tân Hoa Đại lục

印刷上指以網或網片,烘托文字、線條、圖案等。

Cấu tạo: 襯 (sấn) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp nền
  • Google Alex v6 lớp nền in

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印刷上指以網或網片,烘托文字、線條、圖案等。

Đức

  • Handedict Substrat

Từ liên quan

Gần nghĩa

底下 · 底事 · 底价 · 底價 · 底冊 · 底册 · 底切 · 底土