襯搭 chèn dā · sấn đáp Hán Việt: sấn đáp · Pinyin: chèn dā Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 搭 (đáp)Pinyinchèn dāHán Việtsấn đápCấu tạo襯 + 搭 · sấn + đáp nghĩa thành phần: sấn + đáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陪伴、伴隨。明.康海《中山狼》第一折:「既沒個侶伴們共溫存,更少個僮僕兒相襯搭。」