襯料

chèn liào sấn liêu

Hán Việt: sấn liêu · Pinyin: chèn liào

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衬在服装面子和里子中间的用料。