襯施 chèn shī · sấn thi Hán Việt: sấn thi · Pinyin: chèn shī Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 施 (thi)Pinyinchèn shīHán Việtsấn thiCấu tạo襯 + 施 · sấn + thi nghĩa thành phần: sấn + thi