襯映

chèn yìngsấn ánh

Hán Việt: sấn ánh · Pinyin: chèn yìng

Tổng quan

làm nổi thêm

新华 · Tân Hoa Đại lục

衬托映照可惜樱花没有叶子衬映, 高楼上的彩灯互相衬映着。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

烘托對映。如:「湖光襯映著山色。」

Cấu tạo: 襯 (sấn) + 映 (ánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản chiếu
  • Biên soạn 襯映 hènyìng v. set off; serve as a foil

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烘托對映。如:「湖光襯映著山色。」

Eng

  • Cihui 襯映 hènyìng v. set off; serve as a foil

Từ liên quan

Gần nghĩa

映像 · 映入 · 映出 · 映媚 · 映射 · 映带 · 映帶 · 映演