襯映

chèn yìng sấn ánh

Hán Việt: sấn ánh · Pinyin: chèn yìng

Tổng quan

làm tôn thêm: làm nổi thêm

Cấu tạo: (sấn) + (ánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm tôn thêm: làm nổi thêm
  • Cihui làm tôn thêm; làm nổi thêm。映襯。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烘托對映。如:「湖光襯映著山色。」

Eng

  • Cihui 襯映 hènyìng v. set off; serve as a foil