襯景 sấn cảnh Hán Việt: sấn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 景 (cảnh)Hán Việtsấn cảnhCấu tạo襯 + 景 · sấn + cảnh nghĩa thành phần: sấn + cảnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在影片中,其後面的平面背景。如一幅圖面或一塊白板。EngCihui 襯景 hènjǐng n. scene that serves as a foil