襯衣
sấn y
Hán Việt: sấn y · Pinyin: chèn yī
Tổng quan
áo sơ mi | LT:件
Nghĩa
Việt
- Cihui áo sơ mi | LT:件
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穿在外衣里面的单上衣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.穿在外衣里面的单上衣。
- Tân Hoa Tự Điển 单层的衣服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.单层的衣服。
Eng
- CC-CEDICT shirt|CL:件[jian4]
- Cihui shirt; CL:件
ja
- JMdict underwear|shirt (worn as an undergarment)