襯衫

chèn shānsấn sam

Hán Việt: sấn sam · Pinyin: chèn shān

Tổng quan

áo sơ-mi; chemise

新华 · Tân Hoa Đại lục

穿在里面的西式单上衣,也可以单穿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

穿在西裝裡面的上衣,亦可單獨穿用。

Cấu tạo: 襯 (sấn) + 衫 (sam)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 襯衫 hènshān n. 1. shirt 2. blouse M:²jiàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穿在西裝裡面的上衣,亦可單獨穿用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿在里面的西式单上衣,也可以单穿。

Eng

  • Cihui shirt; blouse

Đức

  • Handedict Hemd, Bluse

other

  • Nguồn khác Áo lót mình thời xưa
  • Nguồn khác Ngày nay còn chỉ cái áo sơ mi

Từ liên quan

Gần nghĩa

衫子 · 衬句 · 襯墊 · 襯套 · 衬字 · 衬布 · 襯底 · 襯托