襯衫
sấn sam
Hán Việt: sấn sam · Pinyin: chèn shān
Tổng quan
áo sơ mi | áo blouse | LT:件
Nghĩa
Việt
- Cihui áo sơ mi | áo blouse | LT:件
- Cihui sấn sam sấn sam ☆Áo lót mình thời xưa — Ngày nay còn chỉ cái áo sơ mi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 穿在西裝裡面的上衣,亦可單獨穿用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穿在里面的西式单上衣,也可以单穿。
Eng
- CC-CEDICT shirt|blouse|CL:件[jian4]
- Cihui shirt; blouse; CL:件