襯袖 sấn tụ Hán Việt: sấn tụ Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 袖 (tụ)Hán Việtsấn tụCấu tạo襯 + 袖 · sấn + tụ nghĩa thành phần: sấn + tụ Nghĩa EngCihui 襯袖 hènxiù n. cuffs M:²zhī