襯裡

chèn lǐ sấn lí

Hán Việt: sấn lí · Pinyin: chèn lǐ

Tổng quan

lớp lót

Cấu tạo: (sấn) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp lót

Eng

  • Cihui lining