襱裷 lóng yuān Pinyin: lóng yuān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.揩抹或覆盖器物的巾帕。 Cấu tạo: 襱 + 裷Pinyinlóng yuānCấu tạo襱 + 裷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.揩抹或覆盖器物的巾帕。