裷
Pinyin: xíng
Tổng quan
Áo lễ của vua. Như ba chữ Cổn 衮, 袞, 䘱
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xíng |
|---|---|
| Quảng Đông | gwan2 |
| Nhật Bản | ZUKIN |
| Hán ngữ Trung cổ | khyanx |
| Phản thiết | 窘遠切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裷xíng 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤於袁切,音鴛。【揚子·方言】襎裷謂之幭。【郭註】卽帊幞也。【韓非子·外儲說左篇】衞人有佐弋者,鳥至,因先以其裷麾之焉。 又【廣韻】去阮切,音綣。【類篇】委遠切,音宛。窘遠切,音圈。義𠀤同。 又讀作袞。【荀子·富國篇】天子袾裷衣冕。【楊倞註】裷與袞同。
Tự hình
- Khải thư