襲仿 xí fǎng · tập phảng Hán Việt: tập phảng · Pinyin: xí fǎng Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 仿 (phảng)Pinyinxí fǎngHán Việttập phảngCấu tạo襲 + 仿 · tập + phảng nghĩa thành phần: tập + phảng