襲伐 xí fá · tập phạt Hán Việt: tập phạt · Pinyin: xí fá Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 伐 (phạt)Pinyinxí fáHán Việttập phạtCấu tạo襲 + 伐 · tập + phạt nghĩa thành phần: tập + phạt