襲位 xí wèi · tập vị Hán Việt: tập vị · Pinyin: xí wèi Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 位 (vị)Pinyinxí wèiHán Việttập vịCấu tạo襲 + 位 · tập + vị nghĩa thành phần: tập + vị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繼承王位或爵位。《五代史平話.唐史.卷下》:「話說李存勖襲位為晉王,已經一十三年。」