襲佔

xí zhàntập chiêm

Hán Việt: tập chiêm · Pinyin: xí zhàn

Tổng quan

tập kích chiếm lĩnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

袭击并占领。

Cấu tạo: 襲 (tập) + 佔 (chiêm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v. <mil.> capture by surprise

Eng

  • Cihui 襲占 ízhàn v. <mil.> capture by surprise

Từ liên quan

Gần nghĩa

佔驗 · 佔中 · 占優 · 占兆 · 佔先 · 占到 · 占包 · 占卜