襲來 tập lai Hán Việt: tập lai Tổng quan đánh úp lại: kéo tới Cấu tạo: 襲 (tập) + 來 (lai)Hán Việttập laiCấu tạo襲 + 來 · tập + lai nghĩa thành phần: tập + lai Nghĩa ViệtCihui đánh úp lại: kéo tớiEngCihui 襲來 ílái* v. attack/onslaught toward oneself