襲侯 xí hóu · tập hầu Hán Việt: tập hầu · Pinyin: xí hóu Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 侯 (hầu)Pinyinxí hóuHán Việttập hầuCấu tạo襲 + 侯 · tập + hầu nghĩa thành phần: tập + hầu