袭倣 tập phỏng Hán Việt: tập phỏng Tổng quan Cấu tạo: 袭 (tập) + 倣 (phỏng)Hán Việttập phỏngCấu tạo袭 + 倣 · tập + phỏng nghĩa thành phần: tập + phỏng