襲吉 xí jí · tập cát Hán Việt: tập cát · Pinyin: xí jí Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 吉 (cát)Pinyinxí jíHán Việttập cátCấu tạo襲 + 吉 · tập + cát nghĩa thành phần: tập + cát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因前卜不吉,卻一再重卜而得吉。《左傳.哀公十年》:「事不再令,卜不襲吉。」《文選.任昉.齊竟陵文宣王行狀》:「今先遠戒期,龜謀襲吉。」