襲害 xí hài · tập hại Hán Việt: tập hại · Pinyin: xí hài Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 害 (hại)Pinyinxí hàiHán Việttập hạiCấu tạo襲 + 害 · tập + hại nghĩa thành phần: tập + hại