襲常 xí cháng · tập thường Hán Việt: tập thường · Pinyin: xí cháng Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 常 (thường)Pinyinxí chángHán Việttập thườngCấu tạo襲 + 常 · tập + thường nghĩa thành phần: tập + thường