襲掠 xí lüè · tập lược Hán Việt: tập lược · Pinyin: xí lüè Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 掠 (lược)Pinyinxí lüèHán Việttập lượcCấu tạo襲 + 掠 · tập + lược nghĩa thành phần: tập + lược