襲撃 tập kích Hán Việt: tập kích Tổng quan Như Tập công 襲攻 Cấu tạo: 袭 (tập) + 撃 (kích)Hán Việttập kíchTừ loạiđộngCấu tạo袭 + 撃 · tập + kích nghĩa thành phần: tập + kích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tập kích, tấn côngEngJMdict (surprise) attackJMdict assaultJMdict raidJMdict chargejaJMdict 襲撃(しゅうげき) Từ liên quan Gần nghĩa袭击 · 袭占 · 袭取 · 袭封 · 袭扰 · 袭来 · 袭用 · 袭胸