襲替 xí tì · tập thế Hán Việt: tập thế · Pinyin: xí tì Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 替 (thế)Pinyinxí tìHán Việttập thếCấu tạo襲 + 替 · tập + thế nghĩa thành phần: tập + thế