襲次 xí cì · tập thứ Hán Việt: tập thứ · Pinyin: xí cì Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 次 (thứ)Pinyinxí cìHán Việttập thứCấu tạo襲 + 次 · tập + thứ nghĩa thành phần: tập + thứ